_Điện áp 200V 3Pha 50/60Hz
_Phương thức làm mát: Khí
_Năng lực làm lạnh: 25kW
_Năng lực làm nóng: 7.5kW
_Dung tích bồn nước:60L
_Cỡ ren:Rc1
_Lưu lượng nước:125L/min
_Lưu lượng nước tối đa:180L/mi
【SOLD OUT】
_Điện áp 200V 3 pha 50/60Hz
(TomoeTec đã gắn thêm ELCB)
_Phương thức làm mát: Khí
_Năng lực làm lạnh: 9.5kW
_Năng lực làm nóng: 2.5kW
_Dung tích bồn nước:18L
_Cỡ ren:Rc1
_Lưu lượng nước:45L/min
_Lưu lượng nước tối đa:60L/min
【SOLD OUT】
_Điện áp 200V 3 pha 50/60Hz
_Phương thức làm mát: Khí
_Năng lực làm lạnh: 9.5kW
_Năng lực làm nóng: 2.5kW
_Dung tích bồn nước:18L
_Cỡ ren:Rc1
_Lưu lượng nước:45L/min
_Lưu lượng nước tối đa:60L/min
【SOLD OUT】
・1.5kW(2 ngựa) Năm SX: 2010
・Điện áp 200V 3 pha 60Hz
・Số giờ đã sử dụng 120Hrs
・Tự động ngắt 0.9MPa, tái khởi động 0.6MPa
Mã SP : 2079EA
・1.5kW(2 ngựa) Bồn khí 60L Năm SX :2019
・Điện áp 200V 3 pha 60Hz
・Số giờ đã hoạt động 5,456Hrs
・Tự động ngắt 0.9MPa, tái khởi động 0.6MPa
・Nội dung bảo trì: Thay bộ lọc khí, thay bộ van cung cấp khí, thay dầu
【SOLD OUT】
・15kW Năm SX 2014※Có máy sấy※
・Điện áp 200V 3 pha 50/60Hz
・Số giờ sử dụng 74,910Hrs
・Áp lực khí 0.83MPa
・Nội dung bảo trì:1)Thay dầu và lọc dầu, 2)Vệ sinh lọc khí, 3) Thay bạc đạn motor, 4)Thay các linh kiện hao mòn trong bộ điều phối khí, 4)Thay quạt làm mát bộ biến tân
Mã SP : 2075EA
・Điện áp 200V/380V/400V/440V 3 pha 50/60Hz
(Điện áp sẽ được điều chỉnh theo yêu cầu trước khi giao hàng)
・Năng lực xử lý khí :3.9/4.5㎥/min
・Năm SX:2020
【SOLD OUT】
・22kW SX năm 2015※Có sấy khí※
(Máy sấy khí được thay mới năm 2023)
・Điện áp 200V 3 pha, 50/60Hz
・Số giờ sử dụng 49,552Hrs
・Áp suất khí 0.7MPa
Mã SP : 2073EA
・22kW SX năm 2015※Có sấy khí※
・Điện áp 200V 3 pha, 50/60Hz
・Số giờ sử dụng 35,913Hrs
・Áp suất khí 0.7MPa
Mã SP : 2074EA
・22kW
・Năm sản xuất 2016
・Điện 3 pha 200V 50Hz
・Số giờ sử dụng 2,758Hrs
・Áp lực khí 0.85MPa
【SOLD OUT】
・22kW sấy khí điều chỉnh bằng biến tần năm SX 2005
・Điện 3 pha 200V 50/60Hz
・Số giờ đã hoạt động 70,175Hrs
※Thay dầu và lọc dầu trước khi xuất xưởng※
・Lưu lượng khí 3.9~4.1m3/min
・Áp suất khí 0.59~0.69MPa
・Kích thước W1,200xD850xH1350
・Trọng lượng 655kgs
【SOLD OUT】
・Điện áp:200V 3pha ※50Hz (Năm SX: 2007)
・Công suất:7.5kW(10 ngựa)
・Áp suất khí:0.65~0.83MPa
・Lưu lượng khí:1.05㎥/min
・Không có máy sấy
※Linh kiện chính hãng đã thay thế: :Bạc đạn motor, Lọc dầu, Tách dầu, xy lanh van tích hợp, linh kiện van điều khí, các loại ron, dầu
【SOLD OUT】
・Điện áp sử dụng:200V 3 pha ※50Hz/60Hz
・Lượng khí xử lý:2.6/3.0 ㎥/min(50Hz/60Hz)
Mã SP:2012EA
・Năng lực :150kg~350kg
¥28,000
Mã SP:2024VF
・Năng lực:350kg
¥25,000
Mã SP:G471VF
※Năm SX: 2017・Số giờ SD: 36,490Hrs※
・Chức năng sấy khí
・15kW(20 mã lực)200V 3 pha 50/60Hz
・Thiết kế lắp đặt ngoài trời
・Chức năng biến tần + điều chỉnh lưu lượng khí + tự động bật/tắt
・Lưu lượng khí[㎥/min]:2.6(2.8~2.35)
・Áp suất khí[MPa]:0.5~0.85(設定による)
・Kích thước[mm]:W1,320 x D700 x H1,310
・Trọng lượng[kg]:500
【SOLD OUT】
※Năm SX 2016・Số giờ sử dụng:4,009Hrs※
・Điện áp:200V 3Pha 50Hz
・Công suất:11kW(15 Ngựa)
・Áp suát tối đa:0.93MPa(On: 0.74~Off: 0.93)
・Lưu lượng khí:1,200L/min
・Bồn chứa khí:260L
【SOLD OUT】
Máy nén khí
CS-265P(#L004576) Anest Iwata
2.2kW(3 mã lực) 200V 3 pha
【SOLD OUT】
Máy nén khí
TLP22-10( #EA0994) Anest Iwata
2.2kW(3 mã lực) 200V 3 pha
【SOLD OUT】
Máy nén khí
SP-07PB (#JL509)Anest Iwata
0.75kW(1 mã lực) 200V 3 pha
Mã SP:1914EA
Máy nén khí
CS-265P(#RA04511) Anest Iwata
2.2kW(3 mã lực) 200V 3 pha
【SOLD OUT】
・Điện áp:200V 3 pha・Chức năng sấy khí
・Số giờ sử dụng:54,600H
・Kích thước[mm]:W1650xD920xH1500
※Thay thế dầu, lọc dầu, lọc khí trước khi xuất xưởng
Lý lịch bảo trì: đã được bảo dưỡng định kỳ 2 năm/lần, năm 2015 đã thay mới máy sấy khí, nám 2022 đã đại tu motor.
Mã SP:1939EA
Năm SX:1998年
・Đã thay mới 2 bộ lọc AB và 1 bộ lọc CA
・Đã thay mới các ống dẫn
※Có thể sử dụng ngay
Mã SP:1941EA
・Kích thước:
Φ570mm x 高1,820mm
・Lưu lượng khí:9.9kg/cm2
Mã SP:1940EA
Năm SX Y2008
Tải trọng nâng 1000kgs
Chiểu cao nâng 80-1620mm
Chiều dài càng 900mm
Rộng càng 150mm
KC 2 càng 330-740mm
Tổng chiều cao 1980mm
Chiều rộng 760mm
Dài 1430mm
Trọng lượng 240kg
¥98,000
Mã SP:1732VF
・Tải trọng nâng:350kg
¥25,000
Mã SP:G471VF
Máy nén khí
OSP-15VARN(2013)
Hitachi
【SOLD OUT】
Máy nén khí
OSP-37M6AR(1998)
Hitachi
【SOLD OUT】
Xe nâng tay
800-ST Kantoh
Tải trọng nâng: 800kgs
¥30,000
Mã SP:1769VF
Máy nén khí trục vít(Có sấy)
CM6B 4D (2001) Kobelco
5.5kW(7 ngựa) 200V 3 pha Lưu lượng khí720L/min
【SOLD OUT】
Máy nén khí
EP105-37T3(2014)Toshiba
3.7kW(5ngựa) 200V3pha Lưu lượng khí 430L/min Bồn khí 39L
【SOLD OUT】
Máy nén khí
1.5P-9.5V5 #RF613141 Hitachi
1.5kW(2 ngựa) 3pha 200V
Lưu lượng khí165L/min Dung tích bồn chứa70L
【SOLD OUT】
Máy nén khí
1.5P-9.5V5 #QB678945 Hitachi
1.5kW(2ngựa) 3 pha 200V
Lưu lượng khí165L/min Dung tích bồn chứa70L
Mã SP:1901EA
Máy nén khí
2.2P-9.5T Hitachi
3 ngựa 200V 3 pha 60Hz Lưu lượng khí 265L/min Bồn chứa 80L
(SOLD OUT)
Máy nén khí
075P-9.5V6(2004)Hitachi
1 ngựa 200V 3 pha 60Hz Lưu lượng khí 80L/min Bồn chứa 50L
(SOLD OUT)
Máy nén khí (0.75kW/1 ngựa)
075P-9.5V6(2005)
Hitachi
【SOLD OUT】
Máy lọc khí
RSV-727B Ryosei
Giá:120,000 JPY【SOLD OUT】
Máy nén khí(2.2kW/3 ngựa)
2.2P-9.5T
Hitachi
Đơn giá:3.6,000JPY
【SOLD OUT】
Xe nâng tay
800-ST Kantoh
Sức nâng: 800kgs
Mã SP:G471VF
Máy nén khí(3.7kW/5 ngựa)
3・7kW(5 ngựa)
Iwata
【SOLD OUT】
Máy vắt ly tâm
TBP-12(2017)
TanakaGiken
【SOLD OUT】
Máy nén khí (37kW/50 ngựa)
OSP-37M6AR(1998)
Hitachi
【SOLD OUT】
Máy điều hòa OIL
KTV-15D-HR1-N
KantoSeiki
【SOLD OUT】
Máy nén khí (15kW/20 ngựa)
OSP-15VARN(2013)
Hitachi
【SOLD OUT】
330 NAGASAKI, SHIMIZU KU, SHIZUOKA SHI, SHIZUOKA KEN
424-0065 JAPAN